thành chung
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Bằng cấp tốt nghiệp tiểu học phổ thông: "thành chung" là chứng chỉ hoặc bằng tốt nghiệp dành cho học sinh hoàn thành chương trình giáo dục tiểu học phổ thông (thường là cấp tiểu học hoặc sơ học) trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc hoặc thời kỳ đầu độc lập.
- Chương trình học tương ứng: "thành chung" cũng có thể chỉ khóa học hoặc trình độ học vấn đạt được sau khi hoàn tất bậc tiểu học phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi đã vượt qua kỳ thi và nhận được bằng tốt nghiệp tiểu học phổ thông vào năm 1945.)
- (Trong quá khứ, sở hữu bằng tốt nghiệp tiểu học phổ thông là đủ điều kiện để xin việc tại các cơ quan nhà nước.)
- (Chương trình học của bậc tiểu học phổ thông bao gồm các môn như toán, văn, lịch sử và địa lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi thành chung": kỳ thi để lấy bằng tốt nghiệp tiểu học phổ thông.
- Năm ấy, cả làng chỉ có hai người thi đậu thành chung. (Năm đó, trong làng chỉ có hai người vượt qua kỳ thi tốt nghiệp tiểu học phổ thông.)
- "bằng thành chung": chứng chỉ hoặc văn bằng chính thức xác nhận trình độ học vấn này.
- Bằng thành chung của bà nội tôi được giữ trong tủ kính. (Chứng chỉ tốt nghiệp tiểu học phổ thông của bà nội tôi được cất giữ trong tủ kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Thành (động từ): hoàn tất, đạt được kết quả.
- Học thành tài là niềm vui của gia đình. (Học tập thành công là niềm vui của gia đình.)
- Chung (tính từ): cuối cùng, tổng kết, phổ thông.
- Kết quả chung của cuộc thi đã được công bố. (Kết quả tổng kết của cuộc thi đã được công bố.)
- Tú tài (danh từ): bằng cấp cao hơn "thành chung", tương đương tốt nghiệp trung học phổ thông trong hệ thống giáo dục cũ.
- Sau khi đỗ thành chung, ông ấy học lên tú tài. (Sau khi tốt nghiệp tiểu học phổ thông, ông ấy học tiếp lên bậc trung học.)
Từ đồng nghĩa
- Bằng tiểu học: chứng chỉ tốt nghiệp cấp tiểu học (tương đương "thành chung" nhưng dùng trong bối cảnh hiện đại).
- Bằng tiểu học ngày nay được cấp sau khi hoàn thành lớp 5. (Chứng chỉ tốt nghiệp tiểu học hiện nay được cấp sau khi hoàn thành lớp 5.)
- Chứng chỉ sơ học: một tên gọi khác cho bằng tốt nghiệp bậc sơ học trong thời kỳ thuộc địa.
- Chứng chỉ sơ học là tiền thân của bằng thành chung. (Chứng chỉ sơ học là phiên bản trước của bằng tốt nghiệp tiểu học phổ thông.)
Thành ngữ liên quan
- Học thành chung, làm nên sự nghiệp: câu nói nhấn mạnh giá trị của việc hoàn thành giáo dục cơ bản để xây dựng sự nghiệp.
- Người xưa thường nói "học thành chung, làm nên sự nghiệp" để khuyến khích con em đi học. (Người xưa thường nói "học tốt nghiệp tiểu học, làm nên sự nghiệp" để khuyến khích con em đi học.)